microcosmic salt
Định nghĩa
Danh từ:
- Muối vi mô vũ trụ: Một loại muối màu trắng có trong nước tiểu và được sử dụng trong hóa học để thử nghiệm sự có mặt của các oxit kim loại. Tên gọi này bắt nguồn từ quan niệm cổ điển rằng nước tiểu phản ánh trạng thái của "vũ trụ thu nhỏ" (cơ thể con người).
Ví dụ sử dụng
- (Muối vi mô vũ trụ thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm để xác định các oxit kim loại.)
- (Hình dạng tinh thể màu trắng của muối vi mô vũ trụ giúp dễ dàng nhận biết nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to test with microcosmic salt": thử nghiệm bằng muối vi mô vũ trụ.
- Chemists test for metal oxides by heating the substance with microcosmic salt.(Các nhà hóa học thử nghiệm oxit kim loại bằng cách đun nóng chất đó với muối vi mô vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Salt (n): muối nói chung.
- Table salt is commonly used in cooking. (Muối ăn thường được dùng trong nấu nướng.)
- Microcosmic (adj): thuộc về vũ trụ thu nhỏ.
- The microcosmic world of a cell is fascinating. (Thế giới vi mô của một tế bào thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Ammonium sodium hydrogen phosphate: tên hóa học chính xác của muối này.
- Microcosmic salt is chemically known as ammonium sodium hydrogen phosphate.(Muối vi mô vũ trụ có tên hóa học là amoni natri hydro photphat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Test for: thử nghiệm để tìm ra.
- Scientists test for metals using microcosmic salt.(Các nhà khoa học thử nghiệm kim loại bằng muối vi mô vũ trụ.)
Thành ngữ liên quan
- A microcosm of: một phiên bản thu nhỏ của.
- The laboratory experiment was a microcosm of natural chemical reactions.(Thí nghiệm trong phòng lab là một phiên bản thu nhỏ của các phản ứng hóa học tự nhiên.)